Kho Giáo Trình & Tài Liệu Chuyên Khảo

QUẢN TRỊ HỌC

Tóm tắt chi tiết (mở rộng, có điểm nhấn & lý thuyết ôn trắc nghiệm)

Chương 1 Tổng quan về quản trị

1.1 Quản trị

1.1.1 Khái niệm

Quản trị là quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát để sử dụng hiệu quả nguồn lực nhằm đạt mục tiêu chung của tổ chức thông qua người khác.

Quản trị: Là “đạt mục tiêu bằng và thông qua người khác” → đó chính là định nghĩa chuẩn về quản trị.

1.1.2 Bản chất

  • Khoa học: có nguyên tắc, mô hình, dữ liệu.
  • Nghệ thuật: vận dụng linh hoạt theo bối cảnh.
Bản chất: “Quản trị là khoa học hay nghệ thuật?”

1.1.3 Chức năng

  • Hoạch định → mục tiêu, chiến lược.
  • Tổ chức → cơ cấu, phân công.
  • Lãnh đạo → động viên, chỉ đạo.
  • Kiểm soát → đo lường, điều chỉnh.

1.1.4 Đối tượng

  • Tổ chức (DN, công), chức năng (marketing…), dự án/chương trình.
Ví dụ: Chuỗi bán lẻ: kế hoạch mở 50 cửa hàng (hoạch định) → sơ đồ tổ chức vùng/khu vực (tổ chức) → trưởng vùng dẫn dắt đội (lãnh đạo) → dashboard KPI doanh số, tồn kho (kiểm soát).

1.2 Nhà quản trị

1.2.1 Khái niệm

Người chịu trách nhiệm đạt mục tiêu thông qua phối hợp nguồn lực & con người.

1.2.2 Phân loại & ví dụ

  • Cấp cao: HĐQT, TGĐ → chiến lược. Ví dụ: tầm nhìn 5 năm.
  • Cấp trung: Trưởng/giám đốc bộ phận → chiến thuật. Ví dụ: kế hoạch phòng/quý.
  • Cấp cơ sở: Tổ trưởng/giám sát → tác nghiệp. Ví dụ: phân ca, giám sát chất lượng.
  • Thừa hành: nhân viên trực tiếp SXKD (không thuộc “cấp quản trị”).

1.2.3 Vai trò (Mintzberg — 10 vai trò/3 nhóm)

  • Nhóm quan hệ nhân sự: Đại diện, Lãnh đạo, Liên lạc.
  • Nhóm thông tin: Thu thập, Phổ biến, Phát ngôn.
  • Nhóm quyết định: Doanh nhân, Giải quyết xáo trộn, Phân phối nguồn lực, Đàm phán.
Mẹo nhóm quyết định: D-G-P-Đ = Doanh nhân – Giải quyết xáo trộn – Phân phối nguồn lực – Đàm phán.

1.2.4 Kỹ năng (Robert Katz)

  • Kỹ thuật (technical) → quan trọng nhất ở cấp cơ sở.
  • Nhân sự (human) → quan trọng như nhau ở mọi cấp.
  • Tư duy (conceptual) → quan trọng nhất ở cấp cao.
Lưu ý: Cấp càng cao → cần tư duy; cấp càng thấp → cần chuyên môn; nhân sự cần ngang nhau.

1.3 Môi trường quản trị

1.3.1 Khái niệm

Tổng hợp yếu tố bên trong & bên ngoài ảnh hưởng tới mục tiêu, chiến lược, kết quả của tổ chức.

1.3.2 Phân loại + ví dụ

  • Nội bộ: văn hóa, nhân sự, tài chính, công nghệ (R&D, năng lực vận hành).
  • Vi mô: khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ, sản phẩm thay thế.
  • Vĩ mô (PESTEL): Chính trị–pháp luật; Kinh tế (lãi suất, lạm phát, GDP); Văn hóa–xã hội (tôn giáo, cơ cấu dân số vàng); Công nghệ; Tự nhiên; Quốc tế.
Nhận diện nhanh: “Giá dầu tăng” → Kinh tế (vĩ mô); “Dân số vàng” → Xã hội/Dân số (vĩ mô); “Khách hàng, nhà cung cấp” → Vi mô.

1.4 Sự phát triển các lý thuyết quản trị

1.4.1 Trường phái cổ điển

  • Quản trị khoa học (F.W. Taylor; H. Gantt; F.&L. Gilbreth): chuẩn hóa thao tác, định mức, lương thưởng theo năng suất → ưu: năng suất; nhược: xem nhẹ con người.
  • Quản trị hành chính (H. Fayol): chức năng QTrị & 14 nguyên tắc (trong đó có quyền hạn đi đôi trách nhiệm, công bằng).
  • Kiểu thư lại (M. Weber): cơ cấu chính thức, cấp bậc, quy tắc thủ tục.

1.4.2 Tâm lý – xã hội

  • Mary Parker Follet: “power-with”, tích hợp lợi ích, làm việc nhóm.
  • Elton Mayo – Hawthorne: được quan tâm → năng suất tăng.
  • Bản chất con người: Maslow (tháp nhu cầu); McGregor (X–Y).

1.4.3 Cận hiện đại & hiện đại

  • Ngẫu nhiên (Contingency): “không có one best way”.
  • Quá trình quản trị: xem quản trị như chuỗi chức năng P-O-L-C.
  • Hệ thống & Định lượng: mô hình toán, tối ưu, DN như hệ mở.
  • Lý thuyết Z (W. Ouchi): Nhật Bản – tuyển dụng lâu dài, tập thể, thăng tiến chậm.
  • Tiếp cận 7S (McKinsey): Strategy, Structure, Systems, Style, Staff, Skills, Shared Values.
✅ Ôn nhanh: Taylor = khoa học; Fayol = hành chính; Weber = thư lại; Maslow = nhu cầu; Ouchi = Z; Mintzberg = 10 vai trò/3 nhóm.

Chương 2 Chức năng Hoạch định

2.1 Khái niệm & 2.2 Vai trò

Hoạch định xác định mục tiêu và lựa chọn biện pháp tối ưu để đạt mục tiêu trong các ràng buộc nguồn lực & rủi ro; là nền tảng phân bổ nguồn lực, phối hợp đơn vị, kiểm soát và học hỏi.

Gợi ý: “Xác định mục tiêu & biện pháp tốt nhất” → định nghĩa hoạch định; là chức năng quan trọng nhất vì tạo cơ sở cho các chức năng còn lại.

2.3 Mục tiêu trong hoạch định

  • Khái niệm: kết quả cụ thể, đo được, có thời hạn & chủ sở hữu.
  • Vai trò: kim chỉ nam, tiêu chuẩn đánh giá, căn cứ thưởng–phạt.
  • Phân loại: theo cấp độ (chiến lược/chiến thuật/tác nghiệp); theo thời gian (ngắn <1 năm; dài ≥3 năm); theo lĩnh vực (KD, nhân sự, SX…).
  • SMART: Specific – Measurable – Achievable – Realistic – Time-bound.
SMART đúng: “Tăng 20% doanh thu mảng may giày đến 31/12/2023”. Không SMART: “Đạt doanh số thật cao”.

2.4 Phân loại hoạch định

2.4.1 Theo mức độ/cấp độ

  • Chiến lược (cấp cao; ≥3 năm; phạm vi toàn tổ chức): tầm nhìn, định vị, mục tiêu cơ bản.
  • Chiến thuật (cấp trung; 1–3 năm): chuyển chiến lược thành chương trình bộ phận.
  • Tác nghiệp (cấp cơ sở; <1 năm): kế hoạch ngắn hạn, công việc cụ thể.

2.4.2 Theo thời gian

  • Ngắn hạn (<1 năm) – Dài hạn (≥3 năm) – (trung hạn 1–3 năm).

2.4.3 Theo tính chất kế hoạch

  • Kế hoạch đơn dụng: dùng một lần (dự án, chiến dịch).
  • Kế hoạch đa dụng/đứng (standing plans): chính sách, quy trình, quy tắc – dùng lặp lại.
⚡ Tiến Trình Quản Trị Chiến Lược

QUY TRÌNH 5 BƯỚC HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC TOÀN DIỆN

Lộ trình từ xác lập tầm nhìn, mục tiêu KPI đến phân tích kịch bản và thực thi có kiểm soát

▶ BẮT ĐẦU 🏆 HOÀN THÀNH 🎯 GOALS & KPI 1 1. MỤC TIÊU & KPI Thiết lập KPI theo SMART & CLEAR Xác định Owner & mốc thời gian 🔍 SWOT & PESTEL 2 2. PHÂN TÍCH BỐI CẢNH Ma trận SWOT, PESTEL & 5 Forces Đánh giá năng lực lõi và đối thủ 💡 SCENARIOS 3 3. XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN Thiết lập các kịch bản hành động Dự trù rủi ro & phân bổ nguồn lực ⚖️ ROI / NPV EVAL 4 4. ĐÁNH GIÁ & LỰA CHỌN Phân tích chỉ số tài chính ROI, NPV Tối ưu độ tương thích năng lực 🚀 RACI & REVIEW 5 5. THỰC THI & ĐIỀU CHỈNH Roadmap phân kỳ, phân quyền RACI Review chu kỳ và tối ưu linh hoạt

SAU KHI THỰC HIỆN QUY TRÌNH HOẠCH ĐỊNH, DOANH NGHIỆP SỞ HỮU:

📋 Bản Kế Hoạch Chiến Lược
🎯 Cây Mục Tiêu KPI SMART
👥 Ma Trận Phân Quyền RACI
🛡️ Kịch Bản Quản Trị Rủi Ro

2.6 Phương pháp tiếp cận trong hoạch định

2.6.1 MBO – Management by Objectives (Quản trị theo mục tiêu)

  • Bản chất: Cấp trên định hướng & thống nhất mục tiêu với cấp dưới; đánh giá theo kết quả (outcome).
  • Yêu cầu: Cam kết của cấp cao; hợp tác toàn tổ chức; tinh thần tự quản; kiểm soát định kỳ.
  • Ưu điểm: Tăng động lực – chủ động – sáng tạo; liên kết mục tiêu cá nhân & tổ chức; hỗ trợ huấn luyện.
Lưu ý: Viết tắt đúng là MBO (Objectives – số nhiều). Đặc tính: tự nguyện – cam kết – kiểm soát định kỳ – trọng kết quả.

2.6.2 MBP – Management by Process (Quản trị theo quá trình)

  • Tối ưu luồng giá trị, chuẩn hóa SOP, đo lường CT/FPY/Lead time, gắn KPI kết quả.

2.7 Công cụ phân tích

  • SWOT: S–điểm mạnh; W–điểm yếu (nội bộ); O–cơ hội; T–đe dọa (bên ngoài).
  • Gantt (tiến độ đơn giản) vs PERT/CPM (dự án phức tạp).
Ví dụ: TGĐ đặt mục tiêu 2025–2030 → Hoạch định chiến lược. Kế hoạch thường dùng để xử lý tình huống lặp lại → kế hoạch đa dụng.
✅ Mốc thời gian hay hỏi: Tác nghiệp < 1 năm; Dài hạn ≥ 3 năm; Chiến lược: cấp cao; MBO = Management by Objectives.

Chương 3 Chức năng Tổ chức

3.1 Khái niệm & 3.2 Vai trò

Tổ chức là thiết kế cơ cấu, phân công, phân quyền, xác định trách nhiệm–quyền hạn, cơ chế phối hợp & HT thông tin để đạt mục tiêu với chi phí phối hợp tối ưu.

Nhận diện trắc nghiệm: Thành lập bộ phận; xác lập nhiệm vụ, trách nhiệm & quyền hạn; bố trí nhân sự phù hợp → thuộc chức năng tổ chức.

3.3 Cơ sở khoa học

3.3.1 Tầm hạn quản trị (span)

  • Định nghĩa: số nhân viên/bộ phận dưới quyền có thể điều khiển hiệu quả.
  • Ảnh hưởng: span rộng → ít tầng nấc; span hẹp → nhiều tầng nấc.
  • Yếu tố quyết định: năng lực quản trị, trình độ nhân viên, tính ổn định & tiêu chuẩn hóa công việc, công nghệ phối hợp, địa lý, mức ủy quyền.

3.3.2 Quyền hạn trong quản trị

  • Quyền chính thức (từ chức vụ), chức năng, tham mưu; quyền cá nhân (chuyên môn, ám thị).
  • Nguyên tắc: quyền hạn ↔ trách nhiệm phải tương xứng.

3.3.3 Phân cấp

  • Tập quyền: quyết định tập trung, kiểm soát chặt.
  • Phân quyền: chuyển giao quyền quyết định xuống cấp dưới trong giới hạn nhất định (quy chế, phạm vi).

3.3.4 Ủy quyền

  • Giao nhiệm vụ + quyền + nguồn lực + tiêu chí; theo dõi bằng KPI/Checkpoint.
  • Thành công khi: đúng việc – đúng người; gắn quyền với trách nhiệm; cấp dưới có năng lực; chú trọng kết quả.

3.4 Xây dựng cơ cấu tổ chức

3.4.1 Khái niệm

Hệ thống các bộ phận & mối quan hệ chính thức (báo cáo, phối hợp) nhằm đạt mục tiêu.

3.4.2 Nguyên tắc thiết kế

  • Gắn với mục tiêu/chiến lược: mục tiêu thế nào → cơ cấu thế ấy.
  • Thống nhất chỉ huy: mỗi nhân viên chỉ báo cáo cho một cấp trên trực tiếp.
  • Linh hoạt: thích ứng thay đổi môi trường.
  • Hiệu quả kinh tế: chi phí phối hợp hợp lý.

3.4.3 Yêu cầu

  • Rõ vai trò, trách nhiệm (JD/JR), RACI, KPI, SLA liên phòng ban.

3.4.4 Quan điểm thiết kế

  • Dựa theo công việc, chiến lược, công nghệ, môi trường, quy mô, đặc điểm DN.

3.4.5 Mô hình cơ cấu thông dụng

  • Trực tuyến: một thủ trưởng, tập quyền cao; rõ trách nhiệm (đơn giản, nhỏ).
  • Chức năng: chuyên môn sâu, hiệu quả; dễ “silo”, phối hợp khó.
  • Trực tuyến–chức năng: kết hợp (giữ thống nhất chỉ huy + tham mưu chức năng).
  • Theo sản phẩm/khách hàng/địa lý (SBU): linh hoạt thị trường; tránh trùng lặp kém.
  • Ma trận: hai tuyến báo cáo (chức năng × dự án); linh hoạt nhưng xung đột quyền lực, “cha chung không ai khóc”.
⚡ Chức Năng Tổ Chức

QUY TRÌNH 4 BƯỚC THIẾT KẾ CƠ CẤU TỔ CHỨC TINH GỌN

Quy trình chuẩn hóa từ khảo sát hiện trạng, phác thảo tuyến báo cáo đến thí điểm Pilot và ban hành

▶ BẮT ĐẦU 🏆 HOÀN THÀNH 🩺 DIAGNOSIS 1 1. CHẨN ĐOÁN HIỆN TRẠNG Đánh giá chiến lược, quy mô & công nghệ Phân tích mức độ rủi ro và pháp lý 📐 STRUCTURE BLUEPRINT 2 2. PHÁC THẢO MÔ HÌNH Lựa chọn cơ cấu trực tuyến / ma trận Thiết lập tuyến báo cáo & RACI khung 🧪 PILOT RUN 3 3. THỬ NGHIỆM PILOT Triển khai thí điểm tại 1–2 đơn vị mẫu Phát hiện và xử lý xung đột quyền hạn 📜 STANDARDIZE & KPI 4 4. BAN HÀNH & CHUẨN HÓA Ban hành quy chế hoạt động, JD & KPI Đào tạo nhân sự; review sau 90 ngày

HOÀN TẤT THIẾT KẾ CƠ CẤU, BỘ MÁY DOANH NGHIỆP ĐẠT ĐƯỢC:

🏢 Sơ Đồ Tổ Chức Rõ Ràng
⚡ Tuyến Báo Cáo Không Chồng Chéo
👥 Ma Trận Phân Quyền RACI
📑 Bản Mô Tả Công Việc (JD) Chuẩn
Gợi ý phạm vi ứng dụng:
  • DN nhỏ (10 người) → Trực tuyến. DN đa sản phẩm/dự án → Ma trận.
  • “Đạt/không đạt trách nhiệm rõ ràng, một thủ trưởng” → Trực tuyến.
  • “Vi phạm một thủ trưởng, trách nhiệm không rõ, phối hợp khó” → Chức năng hoặc Trực tuyến–chức năng kém thiết kế.
  • Span rộng khi: công việc tiêu chuẩn hóa, nhân viên giỏi, công nghệ hỗ trợ, ủy quyền mạnh.

Chương 4 Chức năng Lãnh đạo

4.1 Khái niệm & 4.2 Vai trò

Lãnh đạo là khả năng gây ảnh hưởng đến con người để đạt mục tiêu tổ chức; gồm: định hướng, truyền cảm hứng, động viên, phát triển đội ngũ, giải quyết xung đột.

4.3 Các lý thuyết động viên

4.3.1 Maslow (5 bậc)

  • Sinh lý → lương cơ bản, điều kiện làm việc.
  • An toàn → HĐLĐ dài hạn, bảo hiểm, an toàn LĐ.
  • Xã hội → team building, văn hóa gắn kết.
  • Tôn trọng → ghi nhận, danh hiệu, trách nhiệm.
  • Tự hoàn thiện → thăng tiến, dự án thách thức, đào tạo.
Khi nhu cầu được thỏa mãn cơ bản → không còn là động cơ.

4.3.2 Herzberg (Hai nhân tố)

  • Duy trì/Hygiene: chính sách, giám sát, lương, điều kiện → làm tốt chỉ ngăn bất mãn.
  • Động viên/Motivators: thành tựu, công nhận, trách nhiệm, thăng tiến, ý nghĩa công việc → tạo thỏa mãn.

4.3.3 Vroom (Kỳ vọng – E×I×V)

  • Expectancy: nỗ lực → kết quả?
  • Instrumentality: kết quả → thưởng?
  • Valence: giá trị phần thưởng?
  • Một thành phần = 0 → Động lực = 0.

4.3.4 Adams (Công bằng)

NV so sánh đầu vào/đầu ra với người khác; bất công → giảm nỗ lực, giảm giờ, nghỉ việc…

4.4 Phong cách lãnh đạo

4.4.1 Kurt Lewin

  • Độc đoán: quyết định đơn phương; thông tin từ trên xuống; phù hợp khủng hoảng/nhân sự kỷ luật kém.
  • Dân chủ: tham vấn, phân quyền hợp lý; thông tin hai chiều.
  • Tự do (laissez-faire): trao quyền cao; phù hợp nhóm chuyên gia độc lập, mục tiêu tương đồng.

4.4.2 Đại học Ohio

  • Định hướng nhiệm vụ (công việc): cơ cấu vai trò, chuẩn mực, giám sát kết quả.
  • Quan tâm con người: tôn trọng, tin tưởng, hỗ trợ.

4.4.3 Lưới quản trị Blake & Mouton

  • (1,1) Nghèo nàn; (9,1) Quyền lực; (1,9) Câu lạc bộ; (5,5) Trung dung; (9,9) Đội (lý tưởng theo lý thuyết).

4.5 Khái niệm bổ trợ (động lực – động cơ – động viên)

  • Động lực: cái thúc đẩy chúng ta hành động (tổng hợp nội tại & ngoại tại).
  • Động cơ: điều kiện phấn đấu nội tâm (ước muốn, ham muốn).
  • Động viên: tạo ra sự nỗ lực ở NV trong thực hiện nhiệm vụ trên cơ sở thỏa mãn lợi ích cá nhân.

4.6 Quyền lực của nhà lãnh đạo

  • Vị trí (chính thức), khen thưởng, cưỡng chế, chuyên môn, ám thị/cá nhân.
⚡ Chức Năng Lãnh Đạo

QUY TRÌNH 4 BƯỚC CAN THIỆP & RA QUYẾT ĐỊNH LÃNH ĐẠO

Tiến trình tác động nhân sự khoa học dựa trên mức độ sẵn sàng và động lực của nhân viên

▶ BẮT ĐẦU 🏆 HOÀN THÀNH 🔎 ASSESS READINESS 1 1. CHẨN ĐOÁN TÌNH HUỐNG Đánh giá năng lực & độ sẵn sàng nhân sự Xác định điểm nghẽn và động lực làm việc 🧭 STYLE SELECTION 2 2. CHỌN PHONG CÁCH Chỉ đạo, Hướng dẫn, Hỗ trợ hoặc Ủy quyền Áp dụng linh hoạt theo mô hình Hersey-Blanchard ⚡ EMPOWER & COACH 3 3. THỰC THI TÁC ĐỘNG Giao việc kèm quyền hạn và nguồn lực Truyền cảm hứng và loại bỏ rào cản 🔄 FEEDBACK & ADAPT 4 4. ĐÁNH GIÁ & XOAY CHUYỂN Đo lường hiệu suất kết quả công việc Phản hồi 2 chiều và điều chỉnh phong cách

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC CỦA NĂNG LỰC LÃNH ĐẠO TÌNH HUỐNG:

👑 Lãnh Đạo Đúng Phong Cách
🔥 Tối Đa Hóa Động Lực Nhân Sự
🤝 Cơ Chế Ủy Quyền Rõ Ràng
📊 Văn Hóa Phản Hồi 360°
Lưu ý về vai trò:
  • Áp dụng công nghệ mới → vai trò Doanh nhân.
  • Giải quyết bãi công → Giải quyết xáo trộn.
  • Đàm phán đơn giá → Nhà thương thuyết.
  • Giám đốc chú trọng sản xuất, ít quan tâm người → (9,1) Quyền lực (Blake & Mouton).

Chương 5 Chức năng Kiểm soát

5.1 Khái niệm & 5.2 Vai trò

Thiết lập chuẩn → đo lường → so sánh → điều chỉnh, nhằm đảm bảo mục tiêu và cải tiến liên tục; tăng minh bạch & trách nhiệm giải trình.

  • Cung cấp phản hồi cho hoạch định; phát hiện sai lệch kịp thời; nâng hiệu quả sử dụng nguồn lực & chất lượng quyết định.

5.3 Phân loại kiểm soát

5.3.1 Theo thời điểm (3 loại)

SƠ ĐỒ QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THEO THỜI ĐIỂM

3 giai đoạn kiểm soát gắn liền với chuỗi biến đổi giá trị: Đầu vào ➔ Quá trình ➔ Đầu ra

🔄 Vòng phản hồi cải tiến cho chu kỳ mới 01 LƯỜNG TRƯỚC Feedforward Control ⏱️ Trước hoạt động Gắn liền với ĐẦU VÀO (Input): • Kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu • Tuyển chọn & đào tạo năng lực nhân sự • Dự toán ngân sách & phê duyệt kế hoạch 🎯 Mục tiêu cốt lõi: Triệt tiêu sai sót trước khi có cơ hội xảy ra. 02 ĐỒNG THỜI Concurrent Control ⚡ Trong hoạt động Gắn liền với QUÁ TRÌNH (Process): • Giám sát vận hành thời gian thực (Real-time) • Cảnh báo sự cố dây chuyền tức thì • Cơ chế kiểm định Đạt / Không đạt (Go/No-go) 🎯 Mục tiêu cốt lõi: Phát hiện & sửa chữa sai lệch ngay tại chỗ. 03 PHẢN HỒI Feedback Control 🏁 Sau hoạt động Gắn liền với ĐẦU RA (Output): • Nghiệm thu chất lượng thành phẩm • Phân tích báo cáo tài chính & KPI thực tế • Khảo sát mức độ hài lòng khách hàng 🎯 Mục tiêu cốt lõi: Đo độ lệch, rút kinh nghiệm & hoạch định mới.

5.3.2 Theo nội dung/đối tượng

  • Toàn bộ – Bộ phận – Cá nhân (không có “kiểm tra mục tiêu” như một loại riêng).

5.3.3 Theo lĩnh vực

  • Ngân sách: thiết lập & theo dõi mục tiêu chi tiêu/thu–chi.
  • Tài chính, chất lượng (SPC), nhân sự, tiến độ, tuân thủ, an toàn, CNTT…
⚡ Chức Năng Kiểm Soát

QUY TRÌNH 4 BƯỚC KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ TOÀN DIỆN

Vòng lặp quản trị chặt chẽ từ thiết lập định mức, đo lường sai lệch đến hành động khắc phục CAPA

▶ BẮT ĐẦU 🏆 HOÀN THÀNH 📏 STANDARDS & KPI 1 1. XÁC ĐỊNH TIÊU CHUẨN Thiết lập KPI, tiêu chuẩn kỹ thuật & thời gian Định mức hiệu suất cần đạt của hệ thống 📊 DATA MEASUREMENT 2 2. THỰC HIỆN ĐO LƯỜNG Thu thập dữ liệu thực tế tại hiện trường Theo dõi tiến độ, chi phí & chất lượng ⚖️ GAP & RCA ANALYSIS 3 3. SO SÁNH & PHÂN TÍCH Đối chiếu kết quả thực tế với tiêu chuẩn Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ sai lệch (RCA) 🛠️ CORRECTIVE ACTION 4 4. HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC Thực thi biện pháp CAPA khắc phục sự cố Tối ưu hóa quy trình và cập nhật kế hoạch

HỆ THỐNG VẬN HÀNH ĐẠT ĐƯỢC SAU QUY TRÌNH KIỂM SOÁT:

🎯 Tiêu Chuẩn Chuẩn Hóa 100%
📈 Dashboard Đo Lường Realtime
🔍 Ngăn Ngừa Sai Lỗi Từ Gốc
🔄 Cải Tiến Liên Tục (Kaizen)

5.5 Nguyên tắc kiểm soát (Koontz & O’Donnell – chắt lọc)

  • Trọng yếu, kịp thời, khách quan–tiết kiệm, dẫn tới hành động, phù hợp tổ chức, linh hoạt.
  • “Khen thưởng, trách phạt” là biện pháp, không phải nguyên tắc lõi.

5.6 Công cụ

  • Ngân quỹ: lập & phân tích chênh lệch.
  • Thống kê: SPC, Pareto, DOE, Cp/Cpk.
  • Báo cáo chuyên môn: BCTC, vận hành, audit.
  • Hành vi: quy chế, SOP, ma trận phân quyền, kiểm soát truy cập.
  • Tiến độ: Gantt (dự án nhỏ/ít phức tạp), PERT/CPM (phức tạp).

5.7 Xu hướng hiện đại

  • Big Data/AI: phát hiện bất thường, dự báo sai lệch.
  • Dashboard KPI: near-realtime, drill-down, SSOT.
  • Balanced Scorecard (BSC): tài chính–khách hàng–quy trình–học hỏi.
  • Realtime monitoring: IoT, RPA, MES/SCADA.
Ví dụ nhận diện nhanh:
  • “Mất bò mới lo rào chuồng” → Phản hồi.
  • Máy tính báo lỗi công thức → Đồng thời (go/no-go).
  • Kiểm toán phát hiện thua lỗ → Phản hồi.
  • Kiểm tra mức tồn → thường là đồng thời (trong vận hành).
  • Giám sát tuyển chọn/bố trí ngay khi diễn ra → Đồng thời.
  • Đo nhiệt độ nước trước khi xả → Lường trước.
  • Dự án nhỏ theo dõi tiến độ → Gantt; phức tạp → PERT/CPM.
✅ Ôn nhanh: 3 loại (trước–trong–sau); 4 bước (chuẩn–đo–so–sửa); nhược điểm phản hồi = độ trễ; ngân sách = kiểm soát chi tiêu.

Phụ lục: Tóm ý nhanh để làm trắc nghiệm

  • Định nghĩa quản trị: đạt mục tiêu bằng & thông qua người khác.
  • Bản chất: vừa khoa học vừa nghệ thuật.
  • Hiệu quả vs Hiệu suất: Đúng việc vs Đúng cách.
  • Chức năng: Hoạch định – Tổ chức – Lãnh đạo – Kiểm soát.
  • Mintzberg – Nhóm quyết định: Doanh nhân – Giải quyết xáo trộn – Phân phối nguồn lực – Đàm phán.
  • Kỹ năng Katz: Cao = tư duy; Cơ sở = chuyên môn; Nhân sự = như nhau.
  • Cấp bậc & quyết định: Cao = chiến lược; Trung = chiến thuật; Cơ sở = tác nghiệp.
  • Môi trường: Vi mô (khách, cung, đối thủ, thay thế) — Vĩ mô (PESTEL) — Nội bộ.
  • Trường phái: Taylor (khoa học), Fayol (hành chính), Weber (thư lại), Maslow (nhu cầu), Ouchi (Z), Định lượng, Tình huống.
  • Hoạch định: Chiến lược ≥3y; Tác nghiệp <1y; MBO = Management by Objectives; SMART.
  • Tổ chức: Nguyên tắc thống nhất chỉ huy, gắn mục tiêu, linh hoạt; span phụ thuộc năng lực QTrị & NV & công việc.
  • Lãnh đạo: Lewin (Độc đoán/Dân chủ/Tự do); Ohio (Công việc/Con người); Blake & Mouton (1,1/9,1/1,9/5,5/9,9); Maslow–Herzberg–Vroom–Adams.
  • Kiểm soát: Trước/Trong/Sau; 4 bước; Ngân sách/SPC/BSC/Dashboard.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Quản Trị Học

Giải đáp nhanh

Bốn chức năng cơ bản của quản trị bao gồm những gì?

Mọi hoạt động quản trị trong tổ chức đều xoay quanh 4 chức năng cốt lõi: (1) Hoạch định (Planning - xác định mục tiêu và phương thức đạt mục tiêu), (2) Tổ chức (Organizing - thiết kế cơ cấu, phân quyền và phân bổ nguồn lực), (3) Lãnh đạo/Điều khiển (Leading - tạo động lực, truyền thông và dẫn dắt nhân sự), và (4) Kiểm soát (Controlling - đo lường, đối chiếu tiêu chuẩn và điều chỉnh sai lệch).

Theo Robert Katz, nhà quản trị ở các cấp cần 3 nhóm kỹ năng nào?

Nhà quản trị cần 3 kỹ năng chính: Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật (Technical skills - quan trọng nhất ở cấp cơ sở), Kỹ năng nhân sự/giao tiếp (Human skills - quan trọng ngang nhau ở mọi cấp), và Kỹ năng tư duy/nhận thức chiến lược (Conceptual skills - đặc biệt quan trọng ở nhà quản trị cấp cao).

Khi nào nên kết hợp mô hình mục tiêu CLEAR thay vì chỉ dùng SMART?

Nguyên tắc SMART phù hợp với môi trường ổn định, mục tiêu định lượng rõ ràng. Trong môi trường kinh doanh biến động nhanh hiện nay, mô hình CLEAR (Collaborative - Gắn kết nhóm, Limited - Giới hạn phạm vi, Emotional - Truyền cảm hứng, Appreciable - Chia nhỏ mốc đo lường, Refinable - Linh hoạt tinh chỉnh) giúp đội ngũ thích ứng linh hoạt hơn.

Công Cụ Học Tập

Khám phá trọn bộ bài giảng, đề cương thực tập và ngân hàng đề thi trực tuyến

Học phần cốt lõi • QTSX

Quản Trị Sản Xuất

Hệ thống bài giảng, công thức dự báo nhu cầu, hoạch định tổng hợp, quản trị tồn kho EOQ/POQ, điều độ sản xuất Johnson và ngân hàng đề thi thử học phần Quản trị sản xuất.

6 học liệu chuyên sâu
Học phần chuyên ngành • QTSX và DV

Quản Trị Sản Xuất và Dịch Vụ

Tài liệu học tập, bài tập tình huống, hướng dẫn bấm máy tính Casio dự báo, mô phỏng POM-QM và đề thi thử trắc nghiệm môn Quản trị sản xuất và dịch vụ.

6 học liệu chuyên sâu
Học phần Marketing • Brand Management

Quản Trị Thương Hiệu

Bài giảng lý thuyết định vị thương hiệu, kiến trúc thương hiệu, tài sản thương hiệu (Brand Equity) theo Keller và Aaker cùng hệ thống trắc nghiệm thực hành.

3 học liệu chuyên sâu
Học phần cơ sở ngành • Principles of Marketing

Marketing Căn Bản

Hệ thống bài giảng môi trường Marketing vĩ mô/vi mô, nghiên cứu thị trường, hành vi người tiêu dùng, chiến lược STP và 4P (Product, Price, Place, Promotion).

3 học liệu chuyên sâu